jasper
/'dʤæspə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngọc thạch anh: Một dạng đá quý mờ đục của khoáng vật thạch anh (quartz), thường có màu đỏ, vàng, nâu hoặc xanh lục đậm. Nó được sử dụng làm đồ trang sức hoặc đồ trang trí.
- Đá jasper: Tên gọi chung cho loại đá quý này trong ngành đá quý và khoáng vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful necklace made of red jasper. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp làm từ ngọc thạch anh đỏ.)
- This polished jasper has intricate patterns of brown and yellow. (Viên đá jasper được đánh bóng này có những đường vân phức tạp màu nâu và vàng.)
- Ancient civilizations often carved seals and amulets from jasper. (Các nền văn minh cổ đại thường chạm khắc con dấu và bùa hộ mệnh từ ngọc thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jasper" thường được dùng trong tên gọi của các biến thể cụ thể dựa trên màu sắc hoặc nguồn gốc, ví dụ: (jasper đỏ), (jasper có vân như tranh).
- Trong bối cảnh phi khoa học, jasper đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian hoặc liên quan đến tâm linh với ý nghĩa mang lại sự ổn định và bảo vệ.
Biến thể và từ gần giống
- Jasperware (danh từ): Một loại đồ gốm trang trí nổi tiếng của hãng Wedgwood, thường có màu xanh lam nhạt với các họa tiết màu trắng, được đặt tên theo loại đá này.
- Chalcedony (danh từ): Một nhóm khoáng vật thạch anh vi tinh bao gồm nhiều loại như agate, onyx, và jasper. Jasper là một dạng của chalcedony.
- Quartz (danh từ): Thạch anh, là khoáng vật cấu tạo nên jasper.
Từ đồng nghĩa
- Opaque quartz (danh từ): Thạch anh mờ đục (cách mô tả trong địa chất học).
- Gemstone (danh từ): Đá quý (danh từ chung, jasper là một loại gemstone).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "jasper" như một thành phần.
danh từ
- ngọc thạch anh, jatpe