jasper

/'dʤæspə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • vân đốm (như ngọc thạch anh): Hành động trang trí một bề mặt (thườnggỗ) bằng cách tạo ra các đường vân, đốm màu giống như vẻ ngoài của đá ngọc thạch anh (jasper).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a jaspé le cadre de la porte. (Người thợ thủ công đã vân đốm lên khung cửa.)
    • Cette technique permet de jasper le bois pour lui donner un aspect précieux. (Kỹ thuật này cho phép vân đốm lên gỗ để tạo cho vẻ ngoài quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jasper une boiserie": vân đốm lên gỗ lát tường.
    • Dans les châteaux, on faisait souvent jasper les boiseries. (Trong các lâu đài, người ta thường vân đốm lên gỗ lát tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaspé (tính từ): Được vân đốm, vân đốm.
    • un bois jaspé (một tấm gỗ vân đốm)
  • Jaspure (danh từ giống cái): Kỹ thuật vân đốm; kết quả của việc vân đốm.
    • La jaspure de ce meuble est très fine. (Đường vân đốm trên chiếc tủ này rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Marbler (ngoại động từ): Tạo vân cẩm thạch, một kỹ thuật trang trí tương tự.
  • Moirer (ngoại động từ): Tạo vân gợn sóng, ánh lụa.
Lưu ý
  • Động từ jasper rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trang trí nội thất, thủ công mỹ nghệ hoặc nghề mộc. không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ danh từ jaspe (đá ngọc thạch anh), một loại đá quý nhiều màu sắc vân đốm đặc trưng.
ngoại động từ
  1. vân đốm (như ngọc thạch anh)
    • Jasper une boiserie
      vân đốm lên gỗ lát tường

Từ gần giống