javelliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khử trùng bằng nước Javen: Hành động làm sạch, tiêu diệt vi khuẩn hoặc vi trùng trên một bề mặt hoặc trong một chất lỏng bằng cách sử dụng nước Javen (một dung dịch chứa hypochlorite).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut javelliser les légumes avant de les consommer crus. (Phải khử trùng rau củ bằng nước Javen trước khi ăn sống.)
- Pour éliminer les moisissures, javellisez les joints de carrelage. (Để loại bỏ nấm mốc, hãy khử trùng các khe gạch bằng nước Javen.)
- L'eau de la piscine est javellisée régulièrement. (Nước hồ bơi được khử trùng bằng nước Javen thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn: Từ này thường được dùng trong các hướng dẫn vệ sinh, y tế công cộng hoặc hóa học gia dụng.
- Le protocole impose de javelliser toutes les surfaces après un cas de contamination. (Quy trình yêu cầu phải khử trùng tất cả các bề mặt bằng nước Javen sau một trường hợp nhiễm khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Javel (danh từ, thường viết hoa): Tên gọi tắt của "eau de Javel" (nước Javen).
- Désinfecter (ngoại động từ): Khử trùng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng nước Javen).
- Blanchir (ngoại động từ): Làm trắng (có thể là một tác dụng phụ của việc dùng nước Javen trên vải).
Từ đồng nghĩa
- Désinfecter à l'eau de Javel: Khử trùng bằng nước Javen (cụm từ giải thích rõ hơn).
- Chlorer: Khử trùng bằng clo (phương pháp tương tự, thường dùng cho nước hồ bơi).
Lưu ý
- "Javelliser" là một động từ xuất phát trực tiếp từ danh từ "Javel" (eau de Javel). Hành động được mô tả rất cụ thể là sử dụng sản phẩm đó.
- Việc sử dụng nước Javen cần tuân theo hướng dẫn vì nó có tính tẩy rửa và ăn mòn mạnh.
ngoại động từ
- khử trùng bằng nước javen