avaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kinh tế, Tài chính) Bảo lãnh: Hành động cam kết thanh toán thay cho người khác nếu người đó không thực hiện nghĩa vụ, thường áp dụng cho các giấy tờ giá như hối phiếu, kỳ phiếu.
    • (Nghĩa bóng) Bảo lãnh, đứng ra chịu trách nhiệm: Hành động công khai ủng hộ, chấp thuận hoặc chịu trách nhiệm về một ý kiến, quyết định hoặc hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tài chính:

    • La banque a accepté d'avaliser la traite. (Ngân hàng đã đồng ý bảo lãnh hối phiếu.)
    • Pour obtenir le prêt, il a besoin qu'une société solide avalise son engagement. (Để được khoản vay, anh ta cần một công ty vững mạnh bảo lãnh cho cam kết của mình.)
  • Nghĩa bóng:

    • Le directeur a avalisé le projet proposé par son équipe. (Giám đốc đã bảo lãnh/chính thức chấp thuận dự án do đội của ông đề xuất.)
    • Je ne peux pas avaliser des méthodes aussi discutables. (Tôi không thể đứng ra chịu trách nhiệm cho những phương pháp đáng ngờ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avaliser une décision": Chính thức phê chuẩn hoặc chịu trách nhiệm về một quyết định.

    • Le conseil d'administration a avalisé la décision de fusion. (Hội đồng quản trị đã phê chuẩn quyết định sáp nhập.)
  • "Avaliser un accord": Xác nhận chịu trách nhiệm cho một thỏa thuận.

    • Les deux parties ont avalisé l'accord de paix. (Hai bên đã chính thức xác nhận thỏa thuận hòa bình.)
Biến thể từ liên quan
  • Aval (Danh từ từ gốc): Chữbảo lãnh (được ký ở mặt sau của giấy tờ giá); sự bảo lãnh.

    • L'effet de commerce porte l'aval de la banque. (Thương phiếu chữbảo lãnh của ngân hàng.)
  • Donner son aval à (quelque chose) (Thành ngữ): Cho phép, đồng ý với điều đó.

    • Il a finalement donné son aval au plan. (Cuối cùng anh ta đã đồng ý với kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Garantir: Bảo đảm, cam kết (thường rộng hơn, không chỉ trong tài chính).
  • Cautionner: Bảo lãnh, làm người bảo lãnh (gần nghĩa nhất trong bối cảnh pháp lý/tài chính).
  • Approuver: Chấp thuận, tán thành (gần nghĩa với nghĩa bóng).
  • Endosser (nghĩa bóng): Chấp nhận, gánh vác (trách nhiệm, hậu quả).
Từ trái nghĩa
  • Désavouer: Không công nhận, phủ nhận trách nhiệm.
  • Refuser: Từ chối.
  • Contester: Phản đối, tranh cãi.
ngoại động từ
  1. (kinh tế) tài chính bảo lãnh (kỳ phiếu)
    • Avaliser un effet de commerce
      bảo lãnh một thương phiếu
  2. (nghĩa bóng) bảo lãnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avaliser"