avaliser

ngoại động từ
  1. (kinh tế) tài chính bảo lãnh (kỳ phiếu)
    • Avaliser un effet de commerce
      bảo lãnh một thương phiếu
  2. (nghĩa bóng) bảo lãnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avaliser"