jazz band

/'dʤæz'bænd/
Học thuật
Thân thiện
jazz band

A jazz band plays lively music in a cozy club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ban nhạc jazz: Một nhóm nhạc công cùng biểu diễn nhạc jazz. Nhóm này thường quy mô nhỏ bao gồm các nhạc cụ đặc trưng của dòng nhạc jazz.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A famous jazz band is performing at the club tonight. (Một ban nhạc jazz nổi tiếng đang biểu diễn tại câu lạc bộ tối nay.)
    • He plays the saxophone in a local jazz band. (Anh ấy chơi kèn saxophone trong một ban nhạc jazz địa phương.)
    • The festival featured several talented jazz bands. (Lễ hội sự góp mặt của nhiều ban nhạc jazz tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các dàn nhạc lớn hơn như "big band" (dàn nhạc lớn) hoặc "orchestra" (dàn nhạc giao hưởng). Một "jazz band" điển hình nhấn mạnh vào sự ngẫu hứng tương tác giữa các nhạc công.
Biến thể từ gần giống
  • Jazz combo (n): Tổ nhạc jazz. Đây thường một nhóm rất nhỏ, từ 3 đến 5 nhạc công, thậm chí còn nhỏ hơn một "jazz band" thông thường.
  • Big band (n): Dàn nhạc lớn. Một nhóm nhạc jazz quy mô lớn hơn, thường bao gồm các bộ kèn đồng, kèn gỗ bộ .
  • Jazz ensemble (n): Tập thể nhạc jazz. Một thuật ngữ tổng quát hơn để chỉ một nhóm nhạc công jazz, có thể quy mô từ nhỏ đến trung bình.
Từ đồng nghĩa
  • Jazz group: Nhóm nhạc jazz.
  • Jazz outfit: Ban nhạc jazz (cách nói thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "jazz band" một cách cố định. Tuy nhiên, người ta có thể nói "to have/get a jazz band together" với nghĩa thành lập một ban nhạc jazz.
    • They got a jazz band together for the school event. (Họ đã thành lập một ban nhạc jazz cho sự kiện của trường.)
jazz band

A jazz band plays lively music in a cozy club.

danh từ
  1. ban nhạc ja

Từ đồng nghĩa