combo

Học thuật
Thân thiện
combo

A jazz combo plays a lively tune in a cozy club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm nhạc jazz, ban nhạc jazz: Một nhóm nhạc công nhỏ, thường chơi nhạc jazz.
    • Sự kết hợp, bộ tổ hợp: Một nhóm các món đồ, dịch vụ hoặc tính năng được bán hoặc cung cấp cùng nhau như một gói.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhóm nhạc):

    • We went to a club to listen to a jazz combo. (Chúng tôi đến một câu lạc bộ để nghe một ban nhạc jazz.)
    • The combo played all night at the wedding reception. (Nhóm nhạc đã chơi cả đêm tại tiệc cưới.)
  • Danh từ (nghĩa sự kết hợp):

    • I ordered the lunch combo which includes a sandwich and soup. (Tôi gọi bộ bữa trưa bao gồm một chiếc bánh mì sandwich súp.)
    • This software combo is very useful for graphic designers. (Bộ tổ hợp phần mềm này rất hữu ích cho các nhà thiết kế đồ họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "combo deal/offer": gói ưu đãi tổ hợp, thường rẻ hơn so với mua từng món riêng lẻ.

    • The combo deal for the movie ticket and popcorn saves you two dollars. (Gói ưu đãi tổ hợp xem phim bỏng ngô giúp bạn tiết kiệm hai đô la.)
  • "combo box" (trong máy tính): hộp tổ hợp, một điều khiển giao diện người dùng kết hợp một hộp văn bản với một danh sách thả xuống.

    • Select your country from the combo box. (Hãy chọn quốc gia của bạn từ hộp tổ hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Combination (n): sự kết hợp, tổ hợp (từ gốc dài hơn trang trọng hơn).
    • A combination of factors led to his success. (Một sự kết hợp của nhiều yếu tố đã dẫn đến thành công của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Band: ban nhạc (nghĩa nhóm nhạc).
  • Group: nhóm.
  • Package: gói, bộ.
  • Set: bộ, tập hợp (nghĩa tổ hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "combo" danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "combo".)

combo

A jazz combo plays a lively tune in a cozy club.

Noun
  1. nhóm nhạc jazz, ban nhạc jazz.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống