jealousy
/'dʤeləsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác ghen tị, đố kỵ: Một cảm giác khó chịu hoặc cay đắng vì muốn có được thứ mà người khác sở hữu, hoặc vì người khác có được điều mình muốn.
- Sự ghen tuông: Cảm giác sợ hãi, tức giận hoặc bất an khi nghi ngờ hoặc phát hiện ra sự không chung thủy trong một mối quan hệ lãng mạn.
- Sự cảnh giác, đề phòng: Thái độ cẩn trọng, giữ gìn một cách nghiêm ngặt để bảo vệ thứ gì đó thuộc về mình.
- Sự đố kỵ, ghen ghét: Thái độ thù địch hoặc không hài lòng đối với thành công hay lợi thế của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ cảm giác ghen tị, đố kỵ:
- His success filled his colleagues with jealousy. (Thành công của anh ấy khiến các đồng nghiệp tràn ngập lòng ghen tị.)
- She felt a pang of jealousy when she saw her friend's new car. (Cô ấy cảm thấy một nỗi ghen tị nhói lên khi nhìn thấy chiếc xe mới của bạn.)
- Chỉ sự ghen tuông:
- There was no reason for his jealousy; she was always faithful. (Không có lý do gì cho sự ghen tuông của anh ta; cô ấy luôn chung thủy.)
- Jealousy can destroy even the strongest relationships. (Sự ghen tuông có thể hủy hoại ngay cả những mối quan hệ bền chặt nhất.)
- Chỉ sự cảnh giác, giữ gìn:
- He guarded his research findings with fierce jealousy. (Anh ấy bảo vệ những phát hiện nghiên cứu của mình với sự giữ gìn khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Green with jealousy": (Thành ngữ) Ghen tị đến mức tái mét mặt, vô cùng ghen tị.
- She was green with jealousy when she heard about her sister's promotion. (Cô ấy ghen tị tái mặt khi nghe tin chị gái được thăng chức.)
- "A fit of jealousy": Cơn ghen, sự bộc phát của cảm giác ghen tuông/ghen tị.
- He broke the vase in a fit of jealousy. (Anh ta đập vỡ cái bình trong một cơn ghen.)
Biến thể và từ gần giống
- Jealous (Tính từ): Ghen tị, ghen tuông, đố kỵ.
- He is jealous of his brother's talents. (Anh ta ghen tị với tài năng của anh trai mình.)
- Jealously (Phó từ): Một cách ghen tị, ghen tuông; hoặc một cách cảnh giác, nghiêm ngặt.
- She jealously guarded her privacy. (Cô ấy cảnh giác bảo vệ sự riêng tư của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Envy: Sự thèm muốn, ghen tị (thường nhấn mạnh vào mong muốn có được thứ người khác có, hơn là sự thù địch).
- Covetousness: Lòng tham lam, ham muốn có được thứ của người khác.
- Resentment: Sự oán giận, phẫn uất (có thể bắt nguồn từ sự ghen tị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "jealousy". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to be jealous of" hoặc "to feel jealousy towards").
Thành ngữ liên quan
- The jealousy of the gods: Sự đố kỵ của các vị thần (ý chỉ số phận hay đánh gục những người quá thành công hoặc hạnh phúc).
- His sudden downfall was like the jealousy of the gods. (Sự sụp đổ đột ngột của anh ta giống như bị các vị thần đố kỵ vậy.)
- To stir up jealousy: Khơi dậy lòng ghen tị/ghen tuông.
- Her constant boasting stirred up jealousy among her peers. (Việc cô ta không ngừng khoe khoang đã khơi dậy lòng ghen tị giữa các bạn đồng trang lứa.)
danh từ
- lòng ghen tị, lòng ghen ghét; tính đố kỵ; thái độ ghen tị; thái độ ghen ghét
- máu ghen, thái độ ghen tuông
- sự bo bo giữ chặt; sự hết sức giữ gìn
- sự cảnh giác vì ngờ vực