jealousy

/'dʤeləsi/
danh từ
  1. lòng ghen tị, lòng ghen ghét; tính đố kỵ; thái độ ghen tị; thái độ ghen ghét
  2. máu ghen, thái độ ghen tuông
  3. sự bo bo giữ chặt; sự hết sức giữ gìn
  4. sự cảnh giác ngờ vực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jealousy"

jealousy
A child feels jealousy when a friend receives a new toy.