jean anouilh
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Jean Anouilh là tên của một nhà soạn kịch người Pháp (1910-1987), nổi tiếng với những tác phẩm diễn giải lại các huyền thoại Hy Lạp cổ đại theo phong cách hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Vở kịch "Antigone" của Jean Anouilh là một sự diễn giải lại nổi tiếng về huyền thoại Hy Lạp.)
- (Nhiều nhà phê bình coi Jean Anouilh là bậc thầy của kịch hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the works of Jean Anouilh": các tác phẩm của Jean Anouilh, thường ám chỉ toàn bộ vở kịch của ông.
- The works of Jean Anouilh often explore themes of conflict between individual and society. (Các tác phẩm của Jean Anouilh thường khám phá các chủ đề về xung đột giữa cá nhân và xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Anouilhian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Jean Anouilh.
- The play has an Anouilhian quality of dark humor. (Vở kịch có một chất Anouilhian của hài hước đen tối.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn kịch Pháp: playwright, dramatist (trong ngữ cảnh chỉ người).
- Người diễn giải lại thần thoại: myth reinterpretor (không phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to write like Jean Anouilh": viết theo phong cách châm biếm, sâu sắc và tái hiện thần thoại.
- Her novel is written like Jean Anouilh, mixing tragedy with wit. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy được viết như Jean Anouilh, pha trộn bi kịch với sự hóm hỉnh.)