jeannette

danh từ giống cái
  1. thánh giá (bằng vàng, đeocổ), thập ác
  2. miếng áo (đểống tay áo...)
  3. (thực vật học) thủy tiên trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jeannette
Une jeannette est une petite croix en or que l'on porte autour du cou.