jeannette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thánh giá (bằng vàng, đeo ở cổ), thập ác: Một đồ trang sức tôn giáo, thường là một cây thánh giá nhỏ bằng vàng hoặc kim loại quý, được đeo như một mặt dây chuyền.
- Miếng kê là áo (để là ống tay áo...): Một công cụ bằng gỗ hoặc kim loại có hình dáng đặc biệt, được sử dụng trong việc là quần áo để hỗ trợ là phẳng các bộ phận khó như ống tay áo.
- Thủy tiên trắng: Tên gọi thông thường của một loài hoa thuộc họ Thủy tiên, có hoa màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une jeannette en or offerte par sa marraine. (Cô ấy đeo một cây thánh giá bằng vàng được mẹ đỡ đầu tặng.)
- Pour bien repasser les manches, utilise une jeannette. (Để là ống tay áo cho phẳng, hãy dùng một miếng kê là áo.)
- Les jeannettes fleurissent au début du printemps. (Những cây thủy tiên trắng nở hoa vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jeannette" trong ngữ cảnh tôn giáo: Thường dùng để chỉ vật phẩm mang ý nghĩa tín ngưỡng cá nhân, được đeo như một biểu tượng của đức tin.
- Cette jeannette est une relique de famille. (Cây thánh giá này là một vật kỷ niệm của gia đình.)
"jeannette" trong nghề may mặc: Là một thuật ngữ chuyên môn trong nghề giặt là, chỉ dụng cụ hỗ trợ.
- La jeannette est indispensable pour le repassage des costumes. (Miếng kê là áo là thứ không thể thiếu để là các bộ com-lê.)
Biến thể và từ gần giống
Jeannette (viết hoa, danh từ riêng): Tên riêng nữ giới "Jeannette", dạng thân mật của "Jeanne".
- Jeannette est arrivée. (Jeannette đã đến.)
Croix (danh từ giống cái): Thánh giá, chữ thập. (Từ chung hơn, không nhất thiết là đồ trang sức đeo cổ).
- Repasse-manche (danh từ giống đực): Miếng kê để là ống tay áo. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Narcisse (danh từ giống đực): Thủy tiên. (Tên gọi chung cho chi hoa này, trong đó chỉ một loài cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Croix de cou: Thánh giá đeo cổ.
- Forme à repasser: Khuôn/đồ kê để là.
- Narcisse blanc: Thủy tiên trắng.
danh từ giống cái
- thánh giá (bằng vàng, đeo ở cổ), thập ác
- miếng kê là áo (để là ống tay áo...)
- (thực vật học) thủy tiên trắng