jejuneness
/dʤi'dʤu:nnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tẻ nhạt, sự khô khan, sự không hấp dẫn: Chất lượng của việc thiếu sự thú vị, sâu sắc hoặc sức sống, khiến nó trở nên nhàm chán.
- Sự nghèo nàn, sự ít ỏi: Trạng thái thiếu thốn về mặt nội dung, chất lượng hoặc giá trị.
- Sự khô cằn (đất): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tình trạng đất đai thiếu độ ẩm và chất dinh dưỡng, không thể trồng trọt được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jejuneness of the lecture made it hard for the students to stay awake. (Sự tẻ nhạt của bài giảng khiến sinh viên khó có thể tỉnh táo.)
- He was disappointed by the jejuneness of the arguments in the article. (Anh ấy thất vọng trước sự nghèo nàn của các lập luận trong bài báo.)
- The jejuneness of the soil meant nothing would grow there. (Sự khô cằn của đất có nghĩa là không có gì mọc lên được ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The jejuneness of youth": Có thể dùng để chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm sống, dẫn đến những suy nghĩ hoặc hành động đơn giản, thiếu chiều sâu.
- The novel captures the passionate jejuneness of first love. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được sự non nớt đầy nhiệt huyết của tình yêu đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Jejune (tính từ): Tẻ nhạt, khô khan, nghèo nàn, non nớt.
- His jejune remarks added nothing to the discussion. (Những nhận xét tẻ nhạt của anh ta không đóng góp gì cho cuộc thảo luận.)
- Jejunum (danh từ): (Thuật ngữ y học) Hỗng tràng, một phần của ruột non. Đây là từ gốc Latin, nhưng không liên quan về nghĩa với "jejuneness" trong cách dùng phổ thông.
Từ đồng nghĩa
- Dullness: Sự buồn tẻ, tẻ nhạt.
- Blandness: Sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị/hấp dẫn.
- Poverty: Sự nghèo nàn (về tư tưởng, nội dung).
- Aridity: Sự khô cằn, cạn kiệt (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Richness: Sự phong phú.
- Profundity: Sự sâu sắc.
- Sophistication: Sự tinh tế, phức tạp.
- Fertility: Sự màu mỡ (nghĩa đen và bóng).
danh từ
- sự tẻ nhạt, sự khô khan, sự không hấp dẫn, sự không gợi cảm
- sự nghèo nàn, sự ít ỏi
- sự khô cằn (đất)