vapidity
/væ'piditi/
Học thuậtThân thiện
The vapidity of the conversation was apparent as they stared blankly at the television.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhạt nhẽo, vô vị: Chỉ trạng thái thiếu sự thú vị, sâu sắc, hoặc sức sống, khiến cho một sự vật, ý tưởng hoặc cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt và không hấp dẫn.
- (Số nhiều) Những lời nhận xét nhạt nhẽo, những điều vô vị: Dùng để chỉ những phát biểu, bình luận hoặc nội dung cụ thể mang tính chất tầm thường, thiếu ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The vapidity of the lecture made it hard to stay awake. (Tính chất nhạt nhẽo của bài giảng khiến người ta khó mà tỉnh táo được.)
- She was disappointed by the vapidity of the political debate. (Cô ấy thất vọng trước sự vô vị của cuộc tranh luận chính trị.)
Danh từ (số nhiều, chỉ những điều cụ thể):
- I grew tired of listening to his vapidities about the weather. (Tôi cảm thấy mệt mỏi khi nghe những lời nhận xét nhạt nhẽo của anh ta về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the sheer vapidity of something": Nhấn mạnh mức độ tột cùng của sự nhạt nhẽo, vô vị.
- The sheer vapidity of the television program was astonishing. (Sự vô vị đến kinh ngạc của chương trình truyền hình đó thật đáng kinh ngạc.)
"to sink into vapidity": Rơi vào trạng thái nhạt nhẽo, mất đi sự sâu sắc hoặc thú vị.
- The novel's plot starts strong but eventually sinks into vapidity. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết bắt đầu rất hấp dẫn nhưng cuối cùng lại rơi vào sự nhạt nhẽo.)
Biến thể và từ gần giống
Vapid (tính từ): Nhạt nhẽo, vô vị, thiếu sinh khí.
- He made a vapid comment about the food. (Anh ta đưa ra một nhận xét nhạt nhẽo về đồ ăn.)
Vapidly (trạng từ): Một cách nhạt nhẽo, vô vị.
- She smiled vapidly at the boring joke. (Cô ấy mỉm cười một cách vô vị trước câu chuyện cười tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Insipidity: Tính chất nhạt nhẽo, vô vị (thường dùng cho đồ ăn thức uống hoặc chuyện trò).
- Blandness: Sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị hoặc đặc điểm nổi bật.
- Dullness: Sự tẻ nhạt, buồn chán, thiếu sự thú vị.
- Inanity: Sự ngớ ngẩn, vô nghĩa, rỗng tuếch.
Từ trái nghĩa
- Profundity: Chiều sâu, sự sâu sắc.
- Vividness: Sự sinh động, rõ ràng.
- Stimulating nature: Tính chất kích thích, thú vị.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vapidity". Từ này thường xuất hiện trong văn phong mô tả, phân tích mang tính học thuật hoặc phê bình.)
The vapidity of the conversation was apparent as they stared blankly at the television.
danh từ
- tính chất nhạt nhẽo
- (số nhiều) những lời nhận xét nhạt nhẽo