jenny wren

/'dʤeniren/
Học thuật
Thân thiện
jenny wren

A jenny wren perches on a garden fence post.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chích, chim hồng tước: "jenny wren" tên gọi thông tục trong tiếng Anh, chủ yếuAnh, để chỉ các loài chim nhỏ thuộc họ Troglodytidae, đặc biệt loài Troglodytes troglodytes (chim chích Euro). Chúng những con chim nhỏ, năng động, màu nâu, đuôi ngắn thường dựng đứng, ăn côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I heard the cheerful song of a jenny wren in the garden hedge. (Tôi nghe thấy tiếng hót vui vẻ của một chú chim chích trong hàng rào vườn.)
    • The jenny wren is a common sight in British woodlands. (Chim chích một hình ảnh phổ biến trong các khu rừngAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As busy as a jenny wren": Bận rộn như chim chích (một thành ngữ so sánh dựa trên sự năng động di chuyển không ngừng của loài chim này).
    • She's been as busy as a jenny wren all morning, preparing for the guests. ( ấy đã bận rộn cả buổi sáng để chuẩn bị cho khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Wren (n): Tên gọi ngắn gọn phổ biến hơn cho "jenny wren". "Wren" có thể chỉ chung cả chim trống chim mái, trong khi "jenny wren" đôi khi được dùng để chỉ chim mái một cách đặc biệt.
    • The wren built its nest in the old flowerpot. (Chú chim chích đã làm tổ trong cái chậu hoa .)
Từ đồng nghĩa
  • Winter wren: Tên gọi khác cho loài Troglodytes troglodytesBắc Mỹ.
  • Eurasian wren: Tên gọi chính thức bằng tiếng Anh cho loài chim chích phổ biếnchâu Âu châu Á.
Thành ngữ liên quan
  • "The jenny wren is king (or queen) of all birds": Một câu chuyện dân gian hoặc thành ngữ trong một số nền văn hóa, nơi chim chích, nhỏ bé, lại được coi thông minh quan trọng.
    • In the old fable, the jenny wren won the contest to become king of the birds by being clever. (Trong truyện ngụ ngôn xưa, chim chích đã thắng cuộc thi để trở thành vua của các loài chim nhờ sự thông minh.)
jenny wren

A jenny wren perches on a garden fence post.

danh từ
  1. xuây JẩĂ

Từ đồng nghĩa