jerkiness
/dʤə:kinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giật giật, sự không đều: Chất lượng của một chuyển động bị ngắt quãng, không trơn tru, thay vì liên tục và mượt mà.
- Sự trục trặc, sự xóc nảy: Tính chất của một quá trình hoặc hoạt động bị gián đoạn đột ngột, gây cảm giác khó chịu hoặc thiếu ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jerkiness of the old film made it hard to watch. (Sự giật giật của bộ phim cũ khiến nó khó xem.)
- He tried to fix the jerkiness in the car's acceleration. (Anh ấy cố gắng sửa chữa sự trục trặc trong khả năng tăng tốc của chiếc xe.)
- The video playback suffers from noticeable jerkiness. (Việc phát lại video bị ảnh hưởng bởi sự giật giật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reduce jerkiness": giảm bớt sự giật giật.
- The new software update aims to reduce the jerkiness in the animation. (Bản cập nhật phần mềm mới nhằm mục đích giảm bớt sự giật giật trong hoạt ảnh.)
"characterized by jerkiness": được đặc trưng bởi sự giật cục.
- The robot's early movements were characterized by jerkiness. (Những chuyển động ban đầu của con robot được đặc trưng bởi sự giật cục.)
Biến thể và từ gần giống
Jerky (tính từ): giật giật, không đều.
- The ride was very jerky. (Chuyến đi rất xóc nảy/giật giật.)
Jerk (danh từ): cú giật, sự co giật đột ngột.
- The car started with a jerk. (Chiếc xe khởi động với một cú giật.)
Từ đồng nghĩa
- Spasmodicity: tính chất co thắt, giật giật.
- Irregularity: sự không đều đặn.
- Roughness: sự thô ráp, gồ ghề (trong chuyển động).
Từ trái nghĩa
- Smoothness: sự trơn tru, mượt mà.
- Fluidity: sự uyển chuyển, trôi chảy.
- Regularity: sự đều đặn.
danh từ
- sự giật giật, sự trục trặc; sự xóc nảy lên