fitfulness
/'fitfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất từng cơn, từng đợt: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc xảy ra không liên tục mà thành từng đợt ngắn, xen kẽ với những khoảng dừng.
- Tính chất thất thường, chập chờn: Đặc điểm của một sự việc không ổn định, không đều đặn, khó dự đoán và hay thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fitfulness of his sleep worried the doctor. (Tính chất từng cơn trong giấc ngủ của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
- The project's progress was marked by fitfulness due to inconsistent funding. (Tiến độ dự án được đánh dấu bởi tính chất thất thường do nguồn tài trợ không ổn định.)
- She was frustrated by the fitfulness of the internet connection. (Cô ấy bực bội vì tính chất chập chờn của kết nối internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fitfulness" thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc mô tả trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Nó nhấn mạnh vào bản chất không liên tục, không ổn định của một hiện tượng.
- The memoir captured the fitfulness of memory—how some moments are vivid while others are lost. (Cuốn hồi ký ghi lại được tính chất từng đợt của ký ức—cách một số khoảnh khắc thì sống động trong khi những cái khác lại bị lãng quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fitful (tính từ): có tính chất từng cơn, thất thường.
- He had a fitful night's sleep. (Anh ấy có một đêm ngủ chập chờn.)
- Fitfully (trạng từ): một cách từng cơn, thất thường.
- The engine ran fitfully before finally stopping. (Động cơ chạy một cách chập chờn trước khi dừng hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittence (danh từ): tính chất gián đoạn, ngắt quãng.
- Irregularity (danh từ): tính chất không đều đặn, bất thường.
- Sporadicity (danh từ): tính chất rải rác, lẻ tẻ.
Từ trái nghĩa
- Steadiness (danh từ): sự ổn định, đều đặn.
- Consistency (danh từ): tính nhất quán, liên tục.
- Regularity (danh từ): tính đều đặn, thường xuyên.
danh từ
- tính chất từng cơn; tính chất từng đợt
- tính chất thất thường; tính chất chập chờn