jerricane

Học thuật
Thân thiện
jerricane

Un jerricane rouge est posé à côté d'une voiture dans un garage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Can (đựng xăng dầu): Một loại thùng chứa bằng kim loại hoặc nhựa, thường hình chữ nhật với tay cầm, được sử dụng chủ yếu để đựng vận chuyển nhiên liệu lỏng như xăng hoặc dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons acheté un jerricane d'essence pour le voyage. (Chúng tôi đã mua một can xăng cho chuyến đi.)
    • Le jerricane en plastique est plus léger que celui en métal. (Can nhựa thì nhẹ hơn can kim loại.)
    • Il faut remplir le jerricane avant de partir en camping. (Phải đổ đầy can trước khi đi cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa cố địnhthùng chứa nhiên liệu. Trong bối cảnh quân sự hoặc dân sự, chỉ loại vật chứa tiêu chuẩn dung tích cụ thể (thường là 20 lít).
Biến thể từ gần giống
  • Bidon (danh từ giống đực): Cũng có nghĩacan, bình, thùng đựng chất lỏng. "Bidon" có thể dùng rộng hơn (bình sữa, bình nước), trong khi "jerricane" thường chỉ dùng cho nhiên liệu.
  • Réservoir (danh từ giống đực): Bình chứa, thùng nhiên liệu cố định (như thùng xăng của xe).
  • Cuve (danh từ giống cái): Bể chứa, thùng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Bidon à carburant: Can nhiên liệu.
  • Récipient à essence: Thùng đựng xăng.
Lưu ý
  • "Jerricane" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực: un jerricane, le jerricane, ce jerricane.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Anh "jerrycan", được sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp.
jerricane

Un jerricane rouge est posé à côté d'une voiture dans un garage.

danh từ giống đực
  1. can (đựng xăng dầu)

Từ gần giống