jerrycan

/'dʤerikæn/ Cách viết khác : (jerrycan) /'dʤerikæn/
Học thuật
Thân thiện
jerrycan

Un homme remplit un jerrycan à la station-service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình xăng, can đựng nhiên liệu: Một loại thùng chứa bằng kim loại hoặc nhựa, thường hình chữ nhật với tay cầm, được sử dụng chủ yếu để vận chuyển lưu trữ nhiên liệu lỏng như xăng hoặc dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons rempli le jerrycan d'essence pour le voyage. (Chúng tôi đã đổ đầy xăng vào bình xăng cho chuyến đi.)
    • Le jerrycan en plastique est plus léger que celui en métal. (Bình xăng bằng nhựa nhẹ hơn bình bằng kim loại.)
    • Il a sorti un jerrycan du coffre de la voiture. (Anh ấy lấy một can xăng ra từ cốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jerrycan" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, cắm trại, hoặc các tình huống cần dự trữ nhiên liệu.
    • Les soldats transportaient des jerrycans d'eau potable. (Những người lính đang vận chuyển các bình đựng nước uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerricane (n): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ "jerrycan". Cả hai đều chỉ cùng một loại vật dụng.
    • Le mot "jerricane" est une variante orthographique de "jerrycan". (Từ "jerricane" là một biến thể chính tả của "jerrycan".)
Từ đồng nghĩa
  • Bidon (n): Thùng, can, bình (có thể dùng chung cho các loại chất lỏng).
  • Récipient à carburant (n): Bình đựng nhiên liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
jerrycan

Un homme remplit un jerrycan à la station-service.

  1. xem jerricane

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jerrycan"