jetisse

Học thuật
Thân thiện
jetisse

Une jetisse est un outil utilisé pour mesurer les angles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vật bị vứt đi, vật bị loại bỏ: "jetisse" là một từ cổ hoặc ít phổ biến, đồng nghĩa với "jectisse", dùng để chỉ một vật đã bị vứt bỏ hoặc loại ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette vieille pierre est une jetisse. (Hòn đá nàymột vật bị vứt bỏ.)
    • Il a ramassé une jetisse sur la plage. (Anh ấy nhặt được một vật bị loại bỏ trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Jectisse (n.f): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩavật bị vứt đi.
  • Rejet (n.m): Vật bị loại bỏ, sự từ chối.
  • Déchet (n.m): Rác, vật thải bỏ (nghĩa phổ biến hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rebus: Đồ bỏ đi, vật loại ra.
  • Délaissé: Vật bị bỏ mặc, bỏ hoang.
Lưu ý
  • Từ "jetisse" rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng các từ phổ biến hơn như "déchet" (rác) hoặc "rebut" (đồ phế thải) để diễn đạt cùng ý nghĩa.
jetisse

Une jetisse est un outil utilisé pour mesurer les angles.

danh từ giống cái
  1. như jectisse

Từ gần giống