jetisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật bị vứt đi, vật bị loại bỏ: "jetisse" là một từ cổ hoặc ít phổ biến, đồng nghĩa với "jectisse", dùng để chỉ một vật đã bị vứt bỏ hoặc loại ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette vieille pierre est une jetisse. (Hòn đá cũ này là một vật bị vứt bỏ.)
- Il a ramassé une jetisse sur la plage. (Anh ấy nhặt được một vật bị loại bỏ trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Jectisse (n.f): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa là vật bị vứt đi.
- Rejet (n.m): Vật bị loại bỏ, sự từ chối.
- Déchet (n.m): Rác, vật thải bỏ (nghĩa phổ biến và hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Rebus: Đồ bỏ đi, vật loại ra.
- Délaissé: Vật bị bỏ mặc, bỏ hoang.
Lưu ý
- Từ "jetisse" rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng các từ phổ biến hơn như "déchet" (rác) hoặc "rebut" (đồ phế thải) để diễn đạt cùng ý nghĩa.
danh từ giống cái
- như jectisse