juteuse

Học thuật
Thân thiện
juteuse

La pêche est une juteuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):
    • Nhiều nước, mọng nước: Dùng để mô tả trái cây, rau củ hoặc thực phẩm chứa nhiều nước ngon ngọt.
    • Béo bở, sinh lợi lớn: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một công việc, hợp đồng hoặc cơ hội mang lại nhiều lợi nhuận, tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette pêche est très juteuse. (Quả đào này rất mọng nước.)
    • Elle a décroché un contrat juteux. ( ấy đã giành được một hợp đồng béo bở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une affaire juteuse": một vụ làm ăn, một thương vụ sinh lợi lớn.
    • Les deux entreprises ont conclu une affaire juteuse. (Hai công ty đãkết một thương vụ béo bở.)
Biến thể từ gần giống
  • Juteux (tính từ giống đực, masculine adjective): Cùng nghĩa, là dạng giống đực của "juteuse".

    • Un fruit juteux (một trái cây mọng nước)
    • Un marché juteux (một thị trường béo bở)
  • Jutosité (danh từ, noun): độ mọng nước, tính chất nhiều nước.

    • La jutosité d'une orange (độ mọng nước của một quả cam)
Từ đồng nghĩa
  • Sucré(e): ngọt (chỉ vị giác, không nhấn mạnh độ nhiều nước).
  • Lucratif/Lucrative: sinh lời, có lợi nhuận (nghĩa bóng, trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sec/Sèche: khô.
  • Peu rentable: ít sinh lời.
juteuse

La pêche est une juteuse.

tính từ giống cái
  1. xem juteux

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "juteuse"