juteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Feminine adjective):
- Nhiều nước, mọng nước: Dùng để mô tả trái cây, rau củ hoặc thực phẩm có chứa nhiều nước ngon ngọt.
- Béo bở, sinh lợi lớn: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một công việc, hợp đồng hoặc cơ hội mang lại nhiều lợi nhuận, tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette pêche est très juteuse. (Quả đào này rất mọng nước.)
- Elle a décroché un contrat juteux. (Cô ấy đã giành được một hợp đồng béo bở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une affaire juteuse": một vụ làm ăn, một thương vụ sinh lợi lớn.
- Les deux entreprises ont conclu une affaire juteuse. (Hai công ty đã ký kết một thương vụ béo bở.)
Biến thể và từ gần giống
Juteux (tính từ giống đực, masculine adjective): Cùng nghĩa, là dạng giống đực của "juteuse".
- Un fruit juteux (một trái cây mọng nước)
- Un marché juteux (một thị trường béo bở)
Jutosité (danh từ, noun): độ mọng nước, tính chất nhiều nước.
- La jutosité d'une orange (độ mọng nước của một quả cam)
Từ đồng nghĩa
- Sucré(e): ngọt (chỉ vị giác, không nhấn mạnh độ nhiều nước).
- Lucratif/Lucrative: sinh lời, có lợi nhuận (nghĩa bóng, trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Sec/Sèche: khô.
- Peu rentable: ít sinh lời.