jettatore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ phù phép hại người, thầy phù thủy: "jettatore" chỉ một người (thường là nam) bị cho là có khả năng gây ra điều xui xẻo, tai ương hoặc bệnh tật cho người khác thông qua ánh mắt hoặc phép thuật độc hại. Đây là một khái niệm trong văn hóa dân gian, đặc biệt ở Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les villageois croyaient qu'il était un jettatore. (Những người dân làng tin rằng anh ta là một kẻ phù phép hại người.)
- Il a la réputation d'être un jettatore, personne n'ose le regarder dans les yeux. (Hắn có tiếng là một thầy phù thủy, không ai dám nhìn thẳng vào mắt hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être considéré comme un jettatore": bị coi là một kẻ phù phép hại người.
- Malgré son innocence, il était considéré comme un jettatore par superstition. (Bất chấp sự vô tội của mình, anh ta bị coi là một kẻ phù phép hại người vì mê tín.)
"La crainte du jettatore": nỗi sợ hãi đối với thầy phù thủy.
- La crainte du jettatore était très répandue dans les campagnes italiennes. (Nỗi sợ thầy phù thủy từng rất phổ biến ở các vùng nông thôn nước Ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Jettatura (danh từ giống cái): tà thuật, phép nhìn độc hại (thường được cho là do "jettatore" thực hiện).
- La jettatura est supposée porter malheur. (Tà thuật được cho là mang lại vận rủi.)
Từ đồng nghĩa
- Jeteur de sorts: người yểm bùa, thầy phù phép.
- Mage noir: pháp sư hắc ám.
- Envoûteur: thầy bùa, người yểm bùa.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le mauvais œil: có con mắt độc (một thành ngữ tương đương về mặt khái niệm, chỉ người có thể gây hại bằng ánh nhìn).
- On dit de lui qu'il a le mauvais œil, comme un jettatore. (Người ta nói về hắn rằng hắn có con mắt độc, như một kẻ phù phép.)
danh từ giống đực (snh jettatori)
- kẻ phù phép hại người, thầy phù thủy