jettatura
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phù phép hại người, phép phù thủy: "jettatura" là một thuật ngữ chỉ một loại phép thuật hoặc bùa chú được cho là có thể gây hại cho người khác bằng cách nhìn chằm chằm hoặc thông qua một lời nguyền. Nó thường gắn liền với niềm tin về con mắt quỷ (malocchio) hoặc những lời nguyền rủa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il craint la jettatura de son voisin. (Anh ấy sợ phép phù thủy hại người từ người hàng xóm.)
- Dans certaines cultures, on porte des amulettes pour se protéger contre la jettatura. (Trong một số nền văn hóa, người ta đeo bùa để bảo vệ bản thân khỏi phù phép hại người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être victime de la jettatura": là nạn nhân của phép phù thủy hại người.
- Il pense que ses malheurs sont dus au fait qu'il est victime de la jettatura. (Anh ta nghĩ rằng những điều bất hạnh của mình là do anh ta là nạn nhân của phép phù thủy hại người.)
"Pratiquer la jettatura": thực hành phép phù thủy hại người.
- On l'accuse de pratiquer la jettatura. (Người ta buộc tội anh ta thực hành phép phù thủy hại người.)
Biến thể và từ gần giống
Jeteur/jeteuse de sorts (danh từ): người phù thủy, người niệm chú.
- La vieille femme était considérée comme une jeteuse de sorts. (Người phụ nữ lớn tuổi bị coi là một phù thủy.)
Maléfice (danh từ giống đực): bùa ngải, phép tà thuật (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các phép thuật gây hại).
- Le sorcier a lancé un maléfice. (Phù thủy đã niệm một câu thần chú gây hại.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvais œil: con mắt quỷ, con mắt độc (thường chỉ cái nhìn gây hại).
- Sortilège: bùa phép, ma thuật (chỉ chung các loại bùa chú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "jettatura" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Porter la jettatura à quelqu'un: mang phép phù thủy hại người đến cho ai đó, tức là nguyền rủa ai đó.
- On dit qu'il porte la jettatura à tous ceux qu'il envie. (Người ta nói rằng hắn ta nguyền rủa tất cả những kẻ mà hắn ghen tị.)
danh từ giống cái
- phù phép hại người, phép phù thủy