jeweller
/'dʤu:ələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ kim hoàn, người làm đồ nữ trang: Một người có kỹ năng chế tác, thiết kế, sửa chữa hoặc đánh bóng đồ trang sức từ kim loại quý và đá quý.
- Người bán đồ trang sức, chủ cửa hàng kim hoàn: Một người kinh doanh, buôn bán đồ trang sức, đá quý và các vật phẩm có giá trị tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jeweller carefully set the diamond into the ring. (Người thợ kim hoàn cẩn thận gắn viên kim cương vào chiếc nhẫn.)
- We bought our wedding rings from a reputable jeweller in the old town. (Chúng tôi mua nhẫn cưới từ một người bán đồ trang sức có uy tín trong khu phố cổ.)
- She took her broken necklace to the jeweller for repair. (Cô ấy mang chiếc vòng cổ bị gãy đến cho thợ kim hoàn sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master jeweller": Bậc thầy kim hoàn, chỉ một thợ kim hoàn có tay nghề rất cao và nhiều kinh nghiệm.
- This intricate piece was crafted by a master jeweller. (Tác phẩm tinh xảo này được chế tác bởi một bậc thầy kim hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jewellery (danh từ, Anh-Anh) / Jewelry (danh từ, Anh-Mỹ): Đồ trang sức nói chung.
- She has a beautiful collection of jewellery. (Cô ấy có một bộ sưu tập trang sức đẹp.)
- Jewelled (tính từ): Được trang trí bằng đá quý.
- A jewelled crown. (Một vương miện nạm ngọc.)
Từ đồng nghĩa
- Goldsmith: Thợ kim hoàn (nhấn mạnh vào làm việc với vàng).
- Silversmith: Thợ bạc.
- Lapidary: Thợ mài, cắt đá quý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "jeweller".)
danh từ
- người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn
- người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn