jeweller

/'dʤu:ələ/
danh từ
  1. người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn
  2. người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jeweller"

jeweller
A jeweller carefully examines a diamond ring under a bright lamp.