jewellery

/'dʤu:əlri/ Cách viết khác : (jewelry) /'dʤu:əlri/
danh từ
  1. đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung)
  2. nghệ thuật làm đồ kim hoàn
  3. nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jewellery"

jewellery
A woman carefully selects a piece of jewellery from a velvet-lined box.