jiffy

/'dʤif/ Cách viết khác : (jiffy) /'dʤifi/
Học thuật
Thân thiện
jiffy

I'll be back in a jiffy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát, thoáng chốc: Chỉ một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll be back in a jiffy. (Tôi sẽ quay lại ngay trong chốc lát.)
    • Wait a jiffy, I need to grab my keys. (Đợi một chút, tôi cần lấy chìa khóa.)
    • The computer will restart in a jiffy. (Máy tính sẽ khởi động lại ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a jiffy": ngay lập tức, trong nháy mắt.

    • The technician said he'd fix it in a jiffy. (Kỹ thuật viên nói anh ấy sẽ sửa ngay lập tức.)
  • "half a jiffy": một chút, một lát nữa (nhấn mạnh sự ngắn ngủi).

    • I'll be with you in half a jiffy. (Tôi sẽ đến với bạn trong một lát nữa thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jiff (n): Cách viết tắt hoặc biến thể không phổ biến của "jiffy", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Moment: khoảnh khắc.
  • Instant: tích tắc, ngay lập tức.
  • Flash: nháy mắt, cái chớp mắt.
  • Second: giây (theo nghĩa thời gian rất ngắn).
Thành ngữ liên quan
  • In the blink of an eye: Trong nháy mắt (có nghĩa tương tự "in a jiffy").
  • In no time: Rất nhanh, ngay lập tức.
jiffy

I'll be back in a jiffy.

danh từ
  1. (thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
    • in a jiff
      chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
    • wait [half] a jiff
      hây đợi một lát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jiffy"