iffy

/'ifi/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không chắc chắn, không nhất quyết, không dứt khoát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "iffy"

iffy
The weather looks iffy, so we should bring an umbrella.