jihad
/dʤi'hɑ:d/ Cách viết khác : (jehad) /dʤi'hɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thánh chiến: Một khái niệm trong Hồi giáo, thường được hiểu là "cuộc đấu tranh" hoặc "nỗ lực" trên con đường của Thượng đế. Nghĩa này có thể bao hàm cả cuộc đấu tranh tinh thần bên trong cá nhân để trở nên tốt đẹp hơn, cũng như cuộc đấu tranh vật chất để bảo vệ cộng đồng Hồi giáo.
- Cuộc vận động, sự đấu tranh quyết liệt: (Nghĩa mở rộng) Một nỗ lực hoặc chiến dịch lâu dài và đầy nhiệt huyết để đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là một mục tiêu mang tính đạo đức, chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For many Muslims, the greater jihad is the inner struggle against sin. (Đối với nhiều tín đồ Hồi giáo, thánh chiến lớn hơn là cuộc đấu tranh nội tâm chống lại tội lỗi.)
- The group called for a jihad against the invading forces. (Nhóm này kêu gọi một cuộc thánh chiến chống lại lực lượng xâm lược.)
- Her life has been a personal jihad for equal rights. (Cuộc đời bà là một cuộc đấu tranh cá nhân cho quyền bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To declare jihad": Tuyên bố thánh chiến, phát động một cuộc thánh chiến.
- The extremist leader declared jihad on Western nations. (Thủ lĩnh cực đoan đã tuyên bố thánh chiến với các quốc gia phương Tây.)
- "Greater jihad" (al-jihad al-akbar): Thánh chiến lớn, chỉ cuộc đấu tranh tinh thần bên trong bản thân mỗi tín đồ.
- "Lesser jihad" (al-jihad al-asghar): Thánh chiến nhỏ, thường được hiểu là cuộc đấu tranh vật chất hoặc quân sự để bảo vệ đức tin.
Biến thể và từ gần giống
- Mujahid (danh từ): Chiến binh thánh chiến, người tham gia jihad.
- The mujahideen fought against the occupation. (Các chiến binh thánh chiến đã chiến đấu chống lại sự chiếm đóng.)
- Jihadi (tính từ/danh từ): (Thuộc về) thánh chiến; (người) theo chủ nghĩa thánh chiến (thường mang nghĩa cực đoan trong ngữ cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Struggle: Cuộc đấu tranh, sự vật lộn (nghĩa rộng, có thể dùng cho nghĩa tinh thần).
- Crusade: Cuộc thập tự chinh, cuộc vận động nhiệt thành (thường cho một mục đích được cho là chính đáng, có thể mang sắc thái Kitô giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb điển hình trong tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "wage", "fight", "declare" đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "jihad" một cách cố định.)
danh từ
- chiến tranh Hồi giáo (giữa những tín đồ đạo Hồi và những người không theo đạo Hồi)
- (nghĩa bóng) cuộc vận động bảo vệ một chủ nghĩa; cuộc vận động chống lại một chủ nghĩa