jim-crow

/'dʤimkrou/
Học thuật
Thân thiện
jim-crow

A worker places a jim-crow on the railway track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đường ray): Một dụng cụ bằng sắt hoặc một đoạn ray được sử dụng để nắn thẳng, uốn cong hoặc định hình các thanh kim loại, đặc biệt đường ray xe lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers used a jim-crow to straighten the bent rail. (Các công nhân đã sử dụng một cái nắn thắng để làm thẳng thanh ray bị cong.)
    • A jim-crow is an essential tool in railway maintenance. (Nắn thắng một công cụ thiết yếu trong việc bảo trì đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jim-crow" (động từ, hiếm gặp): hành động sử dụng dụng cụ nắn thắng để uốn hoặc nắn thẳng kim loại.
    • They had to jim-crow the damaged section of the track. (Họ phải nắn thẳng đoạn đường ray bị hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowbar: (danh từ) - xà beng, một thanh sắt dùng để đòn bẩy.
  • Rail bender: (danh từ) - máy hoặc dụng cụ uốn đường ray, chức năng tương tự.
Lưu ý quan trọng về từ vựng
  • Từ "Jim Crow" (viết hoa dấu gạch ngang hoặc không) chủ yếu được biết đến với một nghĩa lịch sử hoàn toàn khác, không liên quan đến nghĩa kỹ thuật này. đề cập đến các đạo luật tập quán phân biệt chủng tộc chống lại người Mỹ gốc Phi ở Hoa Kỳ, kéo dài từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20. Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử xã hội quan trọng.
  • Nghĩa kỹ thuật "cái nắn thắng" của "jim-crow" (thường viết thường) rất chuyên ngành ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa lịch sử nói trên. Người học cần cực kỳ chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa này.
jim-crow

A worker places a jim-crow on the railway track.

danh từ
  1. cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đường ray)

Từ chứa "jim-crow"