jimdandy

jimdandy

The new bicycle was a real jimdandy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thứ đó xuất sắc, tuyệt vời trong loại của : "jimdandy" dùng để chỉ một vật, một sự việc hoặc một người đặc biệt nổi bật, hoàn hảo hoặc đáng ngưỡng mộ.
    • Người xuất sắc, người cừ khôi: "jimdandy" cũng được dùng để khen ngợi một người nào đó rất giỏi, tuyệt vời trong lĩnh vực của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bike was a jimdandy. (Chiếc xe đạp đó thật một thứ tuyệt vời.)
    • He's a jimdandy of a soldier. (Anh ấy một người lính cừ khôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a jimdandy of a [noun]": cấu trúc nhấn mạnh sự xuất sắc của một vật hoặc người.
    • That new car is a jimdandy of a machine. (Chiếc xe mới đó một cỗ máy tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Jim-dandy (cách viết khác): cùng nghĩa với "jimdandy".
    • It was a jim-dandy performance. (Đó một màn trình diễn xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Excellent: xuất sắc.
  • Outstanding: nổi bật, xuất chúng.
  • Top-notch: hạng nhất, đỉnh cao.
  • First-rate: loại một, tuyệt hảo.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "jimdandy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "jimdandy". Từ này thường được dùng như một danh từ độc lập hoặc trong cấu trúc "a jimdandy of a...".

Từ gần giống

Từ chứa "jimdandy"