jinricksha

/dʤin'rikʃə/ Cách viết khác : (jinrikisha) /dʤin'rikiʃə/
Học thuật
Thân thiện
jinricksha

A man pulls a jinricksha along a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tay, xe kéo: Một loại phương tiện di chuyển nhỏ, hai bánh, do một người kéo phía trước để chở khách hoặc hàng hóa. Từ này nguồn gốc từ Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the early 20th century, the streets of Tokyo were filled with jinrickshas. (Vào đầu thế kỷ 20, các con phố của Tokyo đầy những chiếc xe kéo.)
    • The tourist took a short ride in a jinricksha through the old quarter. (Du khách đã đi một chuyến ngắn bằng xe tay qua khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hail a jinricksha": gọi một chiếc xe kéo.
    • He stepped out of the hotel and hailed a jinricksha. (Anh ấy bước ra khỏi khách sạn gọi một chiếc xe kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Jinrikisha (n): Cách viết khác của "jinricksha".
  • Rickshaw (n): Tên gọi ngắn gọn phổ biến hơn cho "jinricksha".
    • The rickshaw is still used in some Asian cities for tourists. (Xe kéo vẫn được sử dụngmột số thành phố châu Á cho khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulled cart: xe đẩy tay (cách diễn đạt chung hơn).
  • Cycle rickshaw: xích (loại xe kéo sử dụng xe đạp, biến thể hiện đại).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jinricksha").

jinricksha

A man pulls a jinricksha along a city street.

danh từ
  1. xe tay, xe kéo

Từ gần giống