jinrikisha

/dʤin'rikʃə/ Cách viết khác : (jinrikisha) /dʤin'rikiʃə/
Học thuật
Thân thiện
jinrikisha

A man pulls a jinrikisha along a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tay, xe kéo: Một loại phương tiện di chuyển nhỏ, thường hai bánh, được thiết kế cho một hành khách do một người kéo phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tourist took a ride in a jinrikisha through the old town. (Du khách đã đi một chuyến bằng xe kéo xuyên qua phố cổ.)
    • Before taxis were common, the jinrikisha was a popular mode of transport in some Asian cities. (Trước khi taxi trở nên phổ biến, xe tay một phương tiện giao thông phổ biếnmột số thành phố châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc du lịch để mô tả một phương tiện cổ điển. ít phổ biến trong đời sống hiện đại đã được thay thế bởi các phương tiện cơ giới.
Biến thể từ gần giống
  • Rickshaw (n): Xe kéo. Đây từ viết tắt phổ biến hơn của "jinrikisha".
  • Pulled rickshaw (n): Xe kéo (dùng để phân biệt với xe xích đạp - cycle rickshaw).
Từ đồng nghĩa
  • Rickshaw: Xe kéo.
  • Pulled cart: Xe đẩy/xe kéo.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "jinrikisha" nguồn gốc từ tiếng Nhật: 人力車 (jin = người, riki = sức lực, sha = xe), nghĩa đen "xe sức người".
jinrikisha

A man pulls a jinrikisha along a city street.

danh từ
  1. xe tay, xe kéo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống