jitterbug
/'dʤitəbʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy jitterbug: Một điệu nhảy sôi động, nhịp nhàng và có phần giật gân, phổ biến ở Mỹ vào những năm 1940, thường đi kèm với nhạc swing hoặc boogie-woogie.
- Người nhảy điệu jitterbug: Người yêu thích và thường xuyên nhảy điệu jitterbug.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandparents met at a dance hall while dancing the jitterbug. (Ông bà tôi gặp nhau tại một vũ trường khi đang nhảy điệu jitterbug.)
- The party had a 1940s theme, so everyone was dressed up and learning the jitterbug. (Bữa tiệc có chủ đề thập niên 1940, vì vậy mọi người đều ăn mặc chỉnh tề và học nhảy điệu jitterbug.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Động từ (ít phổ biến hơn): Nhảy điệu jitterbug.
- They jitterbugged all night long to the swing band. (Họ đã nhảy jitterbug suốt đêm theo ban nhạc swing.)
Biến thể và từ gần giống
- Swing (danh từ): Một thể loại nhạc jazz và cũng là một phong cách nhảy phổ biến cùng thời với jitterbug.
- Lindy Hop (danh từ): Một điệu nhảy swing đường phố có liên quan chặt chẽ, thường được coi là tiền thân hoặc một biến thể của jitterbug.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ điệu nhảy): Swing dance (điệu nhảy swing).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jitterbug" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ điệu nhảy.
danh từ
- người thần kinh dễ bị kích thích; người hay bồn chồn lo sợ
- người thích nhảy những điệu giật gân