jittering

Học thuật
Thân thiện
jittering

The cursor on the screen is jittering erratically.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hốt hoảng, kinh sợ, sợ hãi: Trạng thái tinh thần lo lắng, sợ hãi đến mức mất bình tĩnh.
    • Bồn chồn, lo sợ: Cảm giác lo lắng, không yên trong lòng, thường thể hiện qua hành động.
    • Dao động nhỏ, không ổn định: (Trong kỹ thuật) Trạng thái của một tín hiệu hoặc hệ thống những biến đổi nhỏ, nhanh không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a jittering feeling before her big presentation. ( ấy cảm giác bồn chồn trước buổi thuyết trình quan trọng.)
    • The jittering image on the old TV was hard to watch. (Hình ảnh dao động/nhấp nháy trên chiếc TV thật khó xem.)
    • His voice was jittering with fear. (Giọng nói của anh ta run run sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jittering nerves": Dây thần kinh căng thẳng, lo lắng.
    • Coffee on an empty stomach always gives me jittering nerves. (Cà phê khi bụng đói luôn làm tôi căng thẳng bồn chồn.)
  • "A jittering signal": Tín hiệu bị nhiễu, dao động.
    • The technician worked to stabilize the jittering signal from the satellite. (Kỹ thuật viên làm việc để ổn định tín hiệu dao động từ vệ tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jitter (danh từ/động từ): Sự run, sự dao động; hành động run hoặc dao động.
    • Network jitter can cause poor video call quality. (Sự dao động mạng có thể gây ra chất lượng cuộc gọi video kém.)
    • He tends to jitter his leg when he's anxious. (Anh ấy xu hướng rung chân khi lo lắng.)
  • Jittery (tính từ): Bồn chồn, lo lắng; không ổn định.
    • The market has been jittery this week. (Thị trường đã bất ổn trong tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxious: Lo âu, băn khoăn.
  • Nervous: Hồi hộp, lo lắng.
  • Fluctuating: Dao động, biến động (nghĩa kỹ thuật).
  • Flickering: Nhấp nháy, chập chờn (nghĩa hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jittering")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jittering")

jittering

The cursor on the screen is jittering erratically.

Adjective
  1. hốt hoảng, kinh sợ, sợ hãi, bồn chồn, lo sợ

Từ tương tự