changeable

/'tʃeindʤəbl/
tính từ
  1. dễ thay đổi, hay thay đổi
    • a changeable person
      con người dễ thay đổi
    • changeable weather
      thời tiết hay thay đổi
  2. có thể thay đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "changeable"

changeable
The weather is changeable, with clouds and sun alternating quickly.