joachim
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Joachim là tên riêng của một nghệ sĩ vĩ cầm và nhà soạn nhạc người Hungary, sống từ năm 1831 đến 1907. Ông nổi tiếng với kỹ thuật chơi vĩ cầm điêu luyện và các tác phẩm âm nhạc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà sử học âm nhạc coi Joachim là một trong những nghệ sĩ vĩ cầm vĩ đại nhất thế kỷ 19.)
- (Các tác phẩm của Joachim vẫn được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Joachim Quartet": chỉ nhóm tứ tấu đàn dây do Joachim thành lập.
- The Joachim Quartet was renowned for its precise and expressive performances. (Nhóm tứ tấu Joachim nổi tiếng với các màn trình diễn chính xác và biểu cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Joachimite (danh từ): người theo phong cách hoặc trường phái của Joachim.
- He was a devoted Joachimite, studying all of the master's techniques. (Ông ấy là một người theo trường phái Joachim tận tụy, nghiên cứu tất cả các kỹ thuật của bậc thầy.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ sĩ vĩ cầm: violinist (nghệ sĩ chơi vĩ cầm, nhưng không chỉ riêng Joachim).
- Nhà soạn nhạc: composer (người sáng tác nhạc, nhưng không chỉ riêng Joachim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Joachim" vì đây là một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "the Joachim style": phong cách chơi vĩ cầm đặc trưng của Joachim, thường được ca ngợi về sự tinh tế và kỹ thuật.
- Young violinists often try to emulate the Joachim style. (Các nghệ sĩ vĩ cầm trẻ thường cố gắng mô phỏng phong cách Joachim.)