agama
Định nghĩa
Danh từ: - Thằn lằn agama: Một loài thằn lằn nhỏ sống trên cạn, thuộc họ Agamidae, thường được tìm thấy ở các vùng ấm áp của Cựu Thế giới (châu Phi, châu Á, châu Úc). Chúng có đặc điểm nổi bật là khả năng thay đổi màu sắc cơ thể, đặc biệt ở con đực trong mùa sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Con thằn lằn agama là cảnh tượng thường thấy trên các mỏm đá ở thảo nguyên.)
- (Con thằn lằn agama đực thường phô ra đầu màu xanh dương hoặc cam sáng để thu hút con cái.)
- (Thằn lằn agama là loài bò sát hoạt động ban ngày, phơi nắng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agama agama": Tên khoa học của loài thằn lằn agama phổ biến nhất, còn gọi là "rainbow agama" (agama cầu vồng), thường thấy ở vùng nhiệt đới châu Phi.
- The Agama agama is known for its vibrant coloration during the breeding season. (Loài Agama agama nổi tiếng với màu sắc rực rỡ trong mùa sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Agamid (danh từ): Thành viên của họ Agamidae, bao gồm cả thằn lằn agama và các loài họ hàng.
- Agamids are one of the most diverse groups of lizards in the Old World. (Họ Agamidae là một trong những nhóm thằn lằn đa dạng nhất ở Cựu Thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Thằn lằn cầu vồng (rainbow lizard): Một tên gọi khác của loài do màu sắc sặc sỡ của chúng.
- Thằn lằn đầu xanh (blue-headed lizard): Tên gọi thông tục cho một số loài agama đực có đầu màu xanh dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Từ "agama" là danh từ chỉ loài vật, không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Agama" là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến.