joaillerie

Học thuật
Thân thiện
joaillerie

La joaillerie expose des colliers et des bagues dans sa vitrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề kim hoàn; nghề bán kim hoàn: Chỉ nghề nghiệp, hoạt động chế tác, thiết kế hoặc buôn bán đồ trang sức quý giá (thường làm từ vàng, bạc, đá quý).
    • Đồ kim hoàn: Chỉ bản thân các món đồ trang sức quý giá, thườngnhững tác phẩm tinh xảo.
    • Hiệu kim hoàn: Chỉ cửa hàng, tiệm chuyên bán đồ trang sức quý giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a étudié la joaillerie pendant cinq ans. (Anh ấy đã học nghề kim hoàn trong năm năm.)
    • La vitrine expose une magnifique joaillerie. (Tủ kính trưng bày một món đồ kim hoàn tuyệt đẹp.)
    • Elle est entrée dans une joaillerie renommée de la rue de la Paix. ( ấy đã bước vào một hiệu kim hoàn nổi tiếng trên phố Rue de la Paix.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haute joaillerie": (danh từ giống cái) chỉ lĩnh vực chế tác đồ trang sức cao cấp, xa xỉ, thườngđộc bản giá trị nghệ thuật rất cao.
    • Cette maison est célèbre pour sa haute joaillerie. (Ngôi nhà này nổi tiếng với dòng trang sức cao cấp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Joaillier, joaillière (danh từ): thợ kim hoàn, người buôn bán đồ kim hoàn.
    • Le joaillier a créé un collier unique. (Người thợ kim hoàn đã tạo ra một chiếc vòng cổ độc nhất.)
  • Bijouterie (danh từ giống cái): thường chỉ nghề buôn bán hoặc cửa hàng bán đồ trang sức nói chung (có thể ít quý giá hơn ), đồ trang sức giả.
    • Elle a acheté ce bracelet dans une bijouterie. ( ấy đã mua chiếc vòng tay nàymột tiệm nữ trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Orfèvrerie (danh từ giống cái): nghề kim hoàn (thiên về chế tác đồ bằng vàng, bạc), đồ kim hoàn. Tuy nhiên, có thể bao gồm cả các đồ vật bằng kim loại quý không phảitrang sức (như chén, đĩa).
  • Bijoux (danh từ số nhiều): trang sức, nữ trang (nghĩa rộng, chỉ các món đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "joaillerie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "joaillerie".

joaillerie

La joaillerie expose des colliers et des bagues dans sa vitrine.

danh từ giống cái
  1. nghề kim hoàn; nghề bán kim hoàn
  2. đồ kim hoàn; hiệu kim hoàn

Từ có nhắc đến "joaillerie"