ouillère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Luống giữa hàng nho (có trồng xen cây khác): Từ này chỉ một luống đất nằm giữa hai hàng nho, trên luống này có thể trồng xen các loại cây khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vignes sont séparées par des ouillères plantées de lavande. (Những hàng nho được ngăn cách bởi các luống đất trồng xen cây oải hương.)
- Le vigneron entretient soigneusement l'ouillère. (Người trồng nho chăm sóc cẩn thận luống đất giữa các hàng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler l'ouillère": Làm việc, chăm sóc luống đất giữa các hàng nho.
- Au printemps, il faut travailler l'ouillère pour aérer la terre. (Vào mùa xuân, cần phải làm luống đất giữa các hàng nho để đất được thông thoáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interrang (danh từ giống đực): Khoảng cách giữa các hàng cây, thường dùng trong nông nghiệp nói chung.
- Sentier (danh từ giống đực): Lối đi nhỏ. Trong bối cảnh vườn nho, đôi khi có thể dùng để chỉ lối đi giữa các hàng.
Từ đồng nghĩa
- Allée (de vigne): Lối đi giữa hàng nho.
- Rang intermédiaire: Hàng trung gian, hàng ở giữa.
danh từ giống cái
- luống giữa hàng nho (có trồng xen cây khác)