ouillère

Học thuật
Thân thiện
ouillère

Une ouillère sépare deux rangées de vignes dans un vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Luống giữa hàng nho ( trồng xen cây khác): Từ này chỉ một luống đất nằm giữa hai hàng nho, trên luống này có thể trồng xen các loại cây khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vignes sont séparées par des ouillères plantées de lavande. (Những hàng nho được ngăn cách bởi các luống đất trồng xen cây oải hương.)
    • Le vigneron entretient soigneusement l'ouillère. (Người trồng nho chăm sóc cẩn thận luống đất giữa các hàng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler l'ouillère": Làm việc, chăm sóc luống đất giữa các hàng nho.
    • Au printemps, il faut travailler l'ouillère pour aérer la terre. (Vào mùa xuân, cần phải làm luống đất giữa các hàng nho để đất được thông thoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrang (danh từ giống đực): Khoảng cách giữa các hàng cây, thường dùng trong nông nghiệp nói chung.
  • Sentier (danh từ giống đực): Lối đi nhỏ. Trong bối cảnh vườn nho, đôi khi có thể dùng để chỉ lối đi giữa các hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Allée (de vigne): Lối đi giữa hàng nho.
  • Rang intermédiaire: Hàng trung gian, hànggiữa.
ouillère

Une ouillère sépare deux rangées de vignes dans un vignoble.

danh từ giống cái
  1. luống giữa hàng nho ( trồng xen cây khác)