jobarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lừa, lừa gạt: Hành động cố ý đánh lừa hoặc lừa dối ai đó để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vendeur malhonnête a essayé de jobarder ses clients. (Người bán hàng không trung thực đã cố gắng lừa gạt khách hàng của mình.)
- Il s'est fait jobarder en achetant cette fausse montre. (Anh ta đã bị lừa khi mua chiếc đồng hồ giả đó.)
Lưu ý sử dụng
- Từ jobarder là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
- Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ như tromper (lừa dối) hoặc arnaquer (lừa đảo) được sử dụng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Tromper: lừa dối, phỉnh gạt.
- Duper: lừa bịp, gạt.
- Arnaquer (thân mật): lừa đảo, bịp bợm.
- Leurrer: đánh lừa, dụ dỗ.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lừa, lừa gạt