jobarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lừa, lừa gạt: Hành động cố ý đánh lừa hoặc lừa dối ai đó để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vendeur malhonnête a essayé de jobarder ses clients. (Người bán hàng không trung thực đã cố gắng lừa gạt khách hàng của mình.)
    • Il s'est fait jobarder en achetant cette fausse montre. (Anh ta đã bị lừa khi mua chiếc đồng hồ giả đó.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ jobardermột từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ như tromper (lừa dối) hoặc arnaquer (lừa đảo) được sử dụng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: lừa dối, phỉnh gạt.
  • Duper: lừa bịp, gạt.
  • Arnaquer (thân mật): lừa đảo, bịp bợm.
  • Leurrer: đánh lừa, dụ dỗ.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lừa, lừa gạt

Từ gần giống

Từ chứa "jobarder"