aborder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ghé vào, cặp vào (bờ, bến): Chỉ hành động của tàu thuyền khi tiếp cận dừng lạimột bến cảng, bờ biển hoặc đảo.
    • Tiến vào, tiếp cận (một địa điểm): Chỉ việc di chuyển đến gần bước vào một nơi nào đó, thường với sự thận trọng.
    • Bắt chuyện, tiếp cận (một người): Chỉ hành động chủ động bắt đầu một cuộc trò chuyện với ai đó.
    • Đề cập, bắt đầu bàn về (một chủ đề, vấn đề): Chỉ việc bắt đầu thảo luận hoặc trình bày một vấn đề nào đó.
    • Áp mạn tiến công (tàu địch): (Từ chuyên môn, lịch sử) Chỉ hành động của tàu chiến khi áp sát tấn công một tàu khác.
  2. Nội động từ:

    • Ghé, cặp bến: Chỉ hành động của tàu thuyền khi đến dừng lạimột nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le navire va aborder le quai. (Con tàu sắp cặp bến.)
    • Il faut aborder ce virage avec prudence. (Phải thận trọng tiến vào khúc cua này.)
    • Un inconnu m'a abordé dans la rue pour demander son chemin. (Một người lạ đã bắt chuyện với tôi trên phố để hỏi đường.)
    • Le conférencier a abordé le sujet de l'environnement. (Diễn giả đã đề cập đến chủ đề môi trường.)
  • Nội động từ:
    • Nous aborderons dans l'île demain matin. (Chúng tôi sẽ ghé vào đảo sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aborder un problème": Tiếp cận, giải quyết một vấn đề.
    • Il faut aborder ce problème sous un angle différent. (Cần phải tiếp cận vấn đề này từ một góc độ khác.)
  • "Aborder la vie avec optimisme": Đối mặt với cuộc sống bằng sự lạc quan.
    • Elle aborde la vie toujours avec le sourire. ( ấy luôn đối mặt với cuộc sống bằng nụ cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Abordage (danh từ): Hành động áp mạn, đổ bộ (của tàu); sự va chạm (xe cộ).
    • L'abordage des deux voitures a été violent. (Vụ va chạm của hai chiếc xe rất dữ dội.)
  • Abordable (tính từ): Có thể tiếp cận được; phải chăng (về giá cả).
    • Le prix de ce livre est très abordable. (Giá cuốn sách này rất phải chăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Accoster: Cặp bến, bắt chuyện (thường dùng cho tàu người).
  • Approcher: Tiến lại gần, tiếp cận.
  • Traiter (un sujet): Xử lý, bàn về (một chủ đề).
  • Entamer (une discussion): Bắt đầu (một cuộc thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aborder de front: Đối mặt trực tiếp, giải quyết thẳng thắn.
    • Il a décidé d'aborder le conflit de front. (Anh ấy quyết định đối mặt với xung đột một cách trực diện.)
Thành ngữ liên quan
  • Dès l'abord: Ngay từ đầu, từ lúc ban đầu.
    • Dès l'abord, j'ai su que ce projet serait difficile. (Ngay từ đầu, tôi đã biết dự án này sẽ khó khăn.)
  • De prime abord: Thoạt nhìn, lúc đầu tiên.
    • De prime abord, la solution semble simple. (Thoạt nhìn, giải pháp có vẻ đơn giản.)
nội động từ
  1. ghé, cặp bến (thuyền, )
    • Aborder dans une île
      ghé vào một hòn đảo.
ngoại động từ
  1. ghé vào
    • Aborder les côtes
      ghé vào bờ biển.
  2. tiến vào
    • Aborder avec prudence un carrefour
      cẩn thận tiến vào ngã .
  3. bắt chuyện
    • Aborder quelqu'un
      bắt chuyện [với [người nào.
  4. đề cập
    • Aborder une question
      đề cập một vấn đề.
  5. áp mạn tiến công (tàu địch)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aborder"

Từ có nhắc đến "aborder"