aborder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ghé vào, cặp vào (bờ, bến): Chỉ hành động của tàu thuyền khi tiếp cận và dừng lại ở một bến cảng, bờ biển hoặc đảo.
- Tiến vào, tiếp cận (một địa điểm): Chỉ việc di chuyển đến gần và bước vào một nơi nào đó, thường với sự thận trọng.
- Bắt chuyện, tiếp cận (một người): Chỉ hành động chủ động bắt đầu một cuộc trò chuyện với ai đó.
- Đề cập, bắt đầu bàn về (một chủ đề, vấn đề): Chỉ việc bắt đầu thảo luận hoặc trình bày một vấn đề nào đó.
- Áp mạn tiến công (tàu địch): (Từ chuyên môn, lịch sử) Chỉ hành động của tàu chiến khi áp sát và tấn công một tàu khác.
Nội động từ:
- Ghé, cặp bến: Chỉ hành động của tàu thuyền khi đến và dừng lại ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le navire va aborder le quai. (Con tàu sắp cặp bến.)
- Il faut aborder ce virage avec prudence. (Phải thận trọng tiến vào khúc cua này.)
- Un inconnu m'a abordé dans la rue pour demander son chemin. (Một người lạ đã bắt chuyện với tôi trên phố để hỏi đường.)
- Le conférencier a abordé le sujet de l'environnement. (Diễn giả đã đề cập đến chủ đề môi trường.)
- Nội động từ:
- Nous aborderons dans l'île demain matin. (Chúng tôi sẽ ghé vào đảo sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aborder un problème": Tiếp cận, giải quyết một vấn đề.
- Il faut aborder ce problème sous un angle différent. (Cần phải tiếp cận vấn đề này từ một góc độ khác.)
- "Aborder la vie avec optimisme": Đối mặt với cuộc sống bằng sự lạc quan.
- Elle aborde la vie toujours avec le sourire. (Cô ấy luôn đối mặt với cuộc sống bằng nụ cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Abordage (danh từ): Hành động áp mạn, đổ bộ (của tàu); sự va chạm (xe cộ).
- L'abordage des deux voitures a été violent. (Vụ va chạm của hai chiếc xe rất dữ dội.)
- Abordable (tính từ): Có thể tiếp cận được; phải chăng (về giá cả).
- Le prix de ce livre est très abordable. (Giá cuốn sách này rất phải chăng.)
Từ đồng nghĩa
- Accoster: Cặp bến, bắt chuyện (thường dùng cho tàu và người).
- Approcher: Tiến lại gần, tiếp cận.
- Traiter (un sujet): Xử lý, bàn về (một chủ đề).
- Entamer (une discussion): Bắt đầu (một cuộc thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aborder de front: Đối mặt trực tiếp, giải quyết thẳng thắn.
- Il a décidé d'aborder le conflit de front. (Anh ấy quyết định đối mặt với xung đột một cách trực diện.)
Thành ngữ liên quan
- Dès l'abord: Ngay từ đầu, từ lúc ban đầu.
- Dès l'abord, j'ai su que ce projet serait difficile. (Ngay từ đầu, tôi đã biết dự án này sẽ khó khăn.)
- De prime abord: Thoạt nhìn, lúc đầu tiên.
- De prime abord, la solution semble simple. (Thoạt nhìn, giải pháp có vẻ đơn giản.)
nội động từ
- ghé, cặp bến (thuyền, bè)
- Aborder dans une îleghé vào một hòn đảo.
ngoại động từ
- ghé vào
- Aborder les côtesghé vào bờ biển.
- tiến vào
- Aborder avec prudence un carrefourcẩn thận tiến vào ngã tư.
- bắt chuyện
- Aborder quelqu'unbắt chuyện [với [người nào.
- đề cập
- Aborder une questionđề cập một vấn đề.
- áp mạn tiến công (tàu địch)