jociste

Học thuật
Thân thiện
jociste

Un jeune jociste distribue des tracts à la sortie de l'usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn viên Thanh niên Công nhân Đốc: Một thành viên của tổ chức Thanh niên Công nhân Đốc (Jeunesse Ouvrière Chrétienne - JOC), một phong trào của giới trẻ lao động Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un jociste actif dans sa paroisse. (Anh ấymột đoàn viên JOC tích cực trong giáo xứ của mình.)
    • Les jocistes se réunissent pour discuter de leurs conditions de travail. (Các đoàn viên Thanh niên Công nhân Đốc họp nhau để thảo luận về điều kiện làm việc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ancien jociste": cựu đoàn viên Thanh niên Công nhân Đốc.
    • L'ancien jociste a gardé les valeurs de solidarité. (Người cựu đoàn viên JOC vẫn giữ những giá trị tương thân tương ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Jocisme (danh từ): tư tưởng hoặc phong trào Thanh niên Công nhân Đốc.

    • Le jocisme a marqué l'histoire sociale du pays. (Phong trào JOC đã đánh dấu lịch sử xã hội của đất nước.)
  • JOC (danh từ, viết tắt): tổ chức Thanh niên Công nhân Đốc (Jeunesse Ouvrière Chrétienne).

    • La JOC a été fondée en Belgique. (Tổ chức JOC được thành lậpBỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Militant de la JOC: chiến sĩ/đoàn viên của JOC.
  • Jeune ouvrier chrétien: thanh niên công nhân Đốc (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ chữ viết tắt JOC (Jeunesse Ouvrière Chrétienne) hậu tố -iste chỉ người tham gia phong trào.
  • Thuật ngữ này gắn liền với bối cảnh lịch sử, xã hội tôn giáo cụ thể, chủ yếu trong cộng đồng Công giáo nói tiếng Pháp.
jociste

Un jeune jociste distribue des tracts à la sortie de l'usine.

danh từ
  1. đoàn viên Thanh niên công nhân Đốc

Từ gần giống