jog trot

jog trot

The rider guides her horse at a steady jog trot along the forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dáng đi nước kiệu nhẹ nhàng: "jog trot" chỉ một dáng đi của ngựa, nằm giữa đi bộ nước kiệu, với tốc độ đều đặn không quá nhanh.
    • Nhịp độ đều đặn, không gấp gáp: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "jog trot" có thể ám chỉ một tiến trình hoặc hoạt động diễn ra ổn định, không vội vã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse settled into a comfortable jog trot along the trail. (Con ngựa chuyển sang dáng đi nước kiệu nhẹ nhàng dọc theo con đường mòn.)
    • The meeting proceeded at a jog trot, with no major decisions made. (Cuộc họp diễn ra với nhịp độ đều đặn, không quyết định quan trọng nào được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a jog trot": duy trì dáng đi nước kiệu nhẹ nhàng.

    • The rider asked the horse to maintain a jog trot for the entire ride. (Người cưỡi ngựa yêu cầu con ngựa duy trì dáng đi nước kiệu nhẹ nhàng trong suốt chuyến đi.)
  • "a jog trot pace": nhịp độ nước kiệu nhẹ nhàng (thường dùng trong cưỡi ngựa hoặc các hoạt động thể thao).

    • The equestrian team practiced at a jog trot pace to warm up. (Đội cưỡi ngựa luyện tậpnhịp độ nước kiệu nhẹ nhàng để khởi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Jog (n): nước kiệu nhẹ, cũng một dáng đi của ngựa, nhưng thường nhanh hơn "jog trot" một chút.
    • The horse broke into a jog after the walk. (Con ngựa chuyển sang nước kiệu nhẹ sau khi đi bộ.)
  • Trot (n): nước kiệu, dáng đi nhanh hơn "jog trot".
    • The horse moved from a jog trot to a full trot. (Con ngựa chuyển từ nước kiệu nhẹ sang nước kiệu hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Easy gait: dáng đi nhẹ nhàng.
  • Slow trot: nước kiệu chậm.
  • Gentle canter: nước kiệu nhẹ nhàng (dùng trong một số ngữ cảnh không chính xác về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jog along: tiến triển đều đặn, không vội vã.
    • The project jogged along without any major issues. (Dự án tiến triển đều đặn không vấn đề lớn nào.)
  • Jog on: tiếp tục với tốc độ ổn định.
    • The team jogged on despite the rain. (Đội vẫn tiếp tục với tốc độ ổn định trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jog trot", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về ngựa hoặc nhịp độ:
    • "At a steady jog trot": với nhịp độ ổn định.
      • The business ran at a steady jog trot, neither booming nor failing. (Công việc kinh doanh diễn ra với nhịp độ ổn định, không bùng nổ cũng không thất bại.)

Từ gần giống

Từ chứa "jog trot"