icteridae

Định nghĩa

Danh từ: Icteridae một họ chim thuộc bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim đa dạng như chim vàng anh Mỹ (American orioles), chim sáo đen Mỹ (American blackbirds), chim bobolink chim đồng ca (meadowlarks). Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm chim đặc trưng bởi bộ lông sặc sỡ, tiếng hót phong phú thói quen sốngcác khu vực đồng cỏ, rừng thưa hoặc đầm lầy, chủ yếu phân bốchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Họ Icteridae bao gồm chim vàng anh Baltimore, một loài chim nổi tiếng với bộ lông màu cam đen rực rỡ.)
  • (Nhiều loài trong họ Icteridae nổi tiếng với tiếng hót phức tạp hành vi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: Icteridae thường được sử dụng trong các văn bản khoa học để phân biệt họ chim này với các họ chim khác trong bộ Sẻ.

    • The classification of Icteridae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Icteridae đã được xem xét lại dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
  • Sinh thái học: Icteridae đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như là loài thụ phấn kiểm soát côn trùng.

    • Birds in Icteridae help control insect populations in agricultural areas. (Các loài chim trong họ Icteridae giúp kiểm soát quần thể côn trùngcác khu vực nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Icterid (danh từ): một thành viên của họ Icteridae.
    • The icterid's bright yellow feathers are a striking sight. (Bộ lông màu vàng sáng của loài chim thuộc họ Icteridae một cảnh tượng nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chim vàng anh Mỹ: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • American blackbird family: tên gọi tiếng Anh thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "icteridae"