john dowland

john dowland

A musician plays a piece by John Dowland on a lute.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Dowland: Một nhà soạn nhạc nghệ sĩ chơi đàn luýt người Anh, sống từ năm 1563 đến năm 1626. Ông nổi tiếng với các bài hát đi kèm đàn luýt (lute songs) các tác phẩm khí nhạc, đặc biệt các bản nhạc buồn u sầu.

dụ sử dụng
  • (John Dowland một trong những nhà soạn nhạc quan trọng nhất thời Phục hưng.)
  • (Tác phẩm "Flow, my tears" của John Dowland được coi một kiệt tác của âm nhạc đàn luýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the music of John Dowland": âm nhạc của John Dowland, thường được nhắc đến trong bối cảnh nghiên cứu âm nhạc thời kỳ Phục hưng.
    • The music of John Dowland is known for its melancholic and expressive quality. (Âm nhạc của John Dowland nổi tiếng với chất u sầu biểu cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dowlandesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của John Dowland, thường dùng để mô tả âm nhạc u sầu.
    • The composer's new piece has a Dowlandesque feel. (Tác phẩm mới của nhà soạn nhạc này cảm giác mang phong cách Dowland.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc thời Phục hưng: Một thuật ngữ chung để chỉ các nhà soạn nhạc sống trong thời kỳ Phục hưng, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp John Dowland một cá nhân cụ thể.
  • Nghệ sĩ đàn luýt: Một người chơi đàn luýt chuyên nghiệp, nhưng không bao hàm tài năng sáng tác như John Dowland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến John Dowland, đây tên riêng của một người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến John Dowland, nhưng có thể liên kết với cụm từ "melancholy Dowland" (Dowland u sầu) để chỉ phong cách âm nhạc buồn của ông.
    • His song has a melancholy Dowland quality. (Bài hát của anh ấy chất u sầu giống Dowland.)