jointive

Học thuật
Thân thiện
jointive

Les pierres du mur sont jointives.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liền nhau, kết nối với nhau: "jointive" là một tính từ hiếm gặp, có nghĩaliền mạch, liên kết hoặc tiếp giáp với nhau không khoảng trống. Từ này thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les deux pièces sont jointives. (Hai mảnh này liền nhau / tiếp giáp nhau.)
    • Une construction jointive à l'ancien mur. (Một công trình xây liền với bức tường .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jointive" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc, địahoặc kỹ thuật để chỉ sự liền kề, tiếp xúc trực tiếp không khoảng cách.
    • Les propriétés sont jointives. (Các bất động sản liền kề nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Jointif, jointive (adj): Đâydạng tính từ giống đực (jointif) giống cái (jointive) của cùng một từ, cùng mang nghĩa "liền nhau, kết nối".

    • Un assemblage jointif. (Một mối nối liền.)
    • Une surface jointive. (Một bề mặt liền.)
  • Contigu, contiguë (adj): Liền kề, tiếp giáp (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).

  • Adjacent(e) (adj): Kế bên, liền kề.
Lưu ý
  • Từ "jointive" rất ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng dạng tính từ phổ biến hơn là "jointif" (cho cả giống đực giống cái trong khẩu ngữ) hoặc các từ thông dụng khác như "contigu" hay "adjacent".
jointive

Les pierres du mur sont jointives.

  1. xem jointif

Từ gần giống