jokingly

/'dʤoukiɳli/
phó từ
  1. đùa
  2. đùa bỡn, giễu cợt, trêu chòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "jokingly"

jokingly
I asked him jokingly whether he thought he could drive the train.