joliesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vẻ xinh đẹp, vẻ duyên dáng: "joliesse" chỉ vẻ đẹp thanh tú, dễ thương và duyên dáng, thường gợi cảm giác tinh tế và tao nhã hơn là vẻ đẹp lộng lẫy, hùng vĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La joliesse des traits du visage. (Vẻ xinh đẹp của nét mặt.)
- La joliesse de ce petit village est remarquable. (Vẻ duyên dáng của ngôi làng nhỏ này thật đáng chú ý.)
- Elle a une joliesse naturelle qui charme tout le monde. (Cô ấy có một vẻ xinh đẹp tự nhiên khiến mọi người say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Joliesse du langage": vẻ đẹp của ngôn từ, cách diễn đạt duyên dáng.
- On admire la joliesse du langage dans ses poèmes. (Người ta ngưỡng mộ vẻ đẹp duyên dáng trong ngôn từ của những bài thơ anh ấy.)
"Joliesse des manières": vẻ duyên dáng trong cử chỉ, cách cư xử.
- La joliesse de ses manières lui a valu beaucoup d'amis. (Vẻ duyên dáng trong cách cư xử đã mang lại cho cô ấy nhiều bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Joli, jolie (tính từ): xinh đẹp, dễ thương.
- Une jolie fille. (Một cô gái xinh đẹp.)
- Joliment (trạng từ): một cách xinh đẹp, dễ thương; (thông tục) rất, khá.
- Elle est joliment habillée. (Cô ấy ăn mặc thật xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Beauté (n.f): vẻ đẹp (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Grâce (n.f): vẻ duyên dáng, yêu kiều.
- Charme (n.m): vẻ quyến rũ, sức hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
- Laideur (n.f): vẻ xấu xí.
- Disgrâce (n.f): vẻ thiếu duyên dáng, vẻ kém sang.
Lưu ý sử dụng
- "Joliesse" là một danh từ tương đối trang trọng và ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hơn so với "beauté". Từ này thường nhấn mạnh đến vẻ đẹp nhỏ nhắn, tinh tế và đáng yêu.
- Từ này không dùng để miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ, tráng lệ của phong cảnh lớn hay vẻ đẹp uy nghi, oai phong.
danh từ giống cái
- vẻ xinh đẹp
- Joliesse des traits du visagevẻ xinh đẹp của nét mặt