laideur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xấu, sự xấu xí: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm không đẹp mắt về mặt hình thức, thẩm mỹ.
- Sự xấu xa; điều xấu xa: Chỉ tính chất đáng chê trách, tàn ác hoặc phi đạo đức trong hành vi, tính cách hoặc bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La laideur de ce bâtiment moderne contraste avec la beauté des vieilles maisons. (Sự xấu xí của tòa nhà hiện đại này tương phản với vẻ đẹp của những ngôi nhà cổ.)
- Il a été choqué par la laideur des propos tenus lors de la réunion. (Anh ấy bị sốc bởi sự xấu xa của những lời lẽ được nói ra trong cuộc họp.)
- Elle voit la laideur de la pauvreté dans ce quartier. (Cô ấy nhìn thấy sự xấu xí của nghèo đói trong khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La laideur du geste": Sự xấu xa/hèn hạ của hành động.
- Il a regretté la laideur de son geste. (Anh ta hối hận về sự hèn hạ trong hành động của mình.)
"Cacher une laideur": Che giấu một điều xấu xa.
- Des mots polis peuvent cacher une grande laideur. (Những lời lẽ lịch sự có thể che giấu một sự xấu xa lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Laid, laide (tính từ): Xấu, xấu xí.
- Un visage laid. (Một khuôn mặt xấu xí.)
- Une action laide. (Một hành động xấu xa.)
Enlaidir (động từ): Làm cho xấu đi, trở nên xấu xí.
- Cette peinture enlaidit le mur. (Lớp sơn này làm bức tường trở nên xấu xí.)
Từ đồng nghĩa
- Difformité (n.f): Sự dị dạng, méo mó.
- Hideur (n.f): Vẻ gớm ghiếc, kinh tởm (mạnh hơn).
- Bassesse (n.f): Sự hèn hạ, đê tiện (nghĩa đạo đức).
- Vilenie (n.f): Hành động hèn hạ, xấu xa.
Từ trái nghĩa
- Beauté (n.f): Vẻ đẹp, sắc đẹp.
- Grâce (n.f): Vẻ duyên dáng, yêu kiều.
- Noblesse (n.f): Sự cao thượng, cao quý (nghĩa đạo đức).
danh từ giống cái
- sự xấu, sự xấu xí
- sự xấu xa; điều xấu xa