laideur

danh từ giống cái
  1. sự xấu, sự xấu xí
  2. sự xấu xa; điều xấu xa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "laideur"

Từ có nhắc đến "laideur"

laideur
Une vieille statue abandonnée montre toute sa laideur.