jollification

/,dʤɔlifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
jollification

The whole village joined in the jollification after the harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vui vẻ, cuộc vui ồn ào, náo nhiệt: Chỉ một bữa tiệc, một buổi tụ tập hoặc một sự kiện mọi người cùng nhau ăn mừng, cười đùa tận hưởng niềm vui một cách sôi động ồn ào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding was followed by much jollification and dancing. (Đám cưới được tiếp nối bằng rất nhiều cuộc vui khiêu vũ.)
    • After the final exam, the students engaged in a night of jollification. (Sau kỳ thi cuối kỳ, các sinh viên đã một đêm vui chơi thỏa thích.)
    • The street was filled with the sounds of jollification during the festival. (Con đường tràn ngập âm thanh của những cuộc vui trong suốt lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc hơi trang trọng, mô tả không khí vui vẻ tập thể một cách sống động. nhấn mạnh vào bầu không khí hân hoan, ồn ào hơn bản thân sự kiện.
    • The novel describes the rustic jollifications of the village fair. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những cuộc vui mộc mạc tại hội chợ làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jolly (tính từ): vui vẻ, hân hoan.
    • He was in a jolly mood. (Anh ấy đang trong tâm trạng rất vui vẻ.)
  • Jollity (danh từ): sự vui vẻ, không khí hân hoan (gần nghĩa với "jollification" nhưng có thể trừu tượng hơn, chỉ bầu không khí).
    • The room was full of jollity. (Căn phòng tràn ngập không khí vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Merrymaking: sự vui chơi, tiệc tùng (cùng nghĩa, cùng mức độ cổ điển).
  • Revelry: cuộc chè chén, ăn mừng ồn ào (nhấn mạnh sự quá độ, ồn ào hơn).
  • Celebration: sự ăn mừng, lễ kỷ niệm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Festivity: không khí lễ hội, sự vui chơi trong dịp lễ.
Từ trái nghĩa
  • Mourning: sự tang thương, để tang.
  • Solemnity: sự trang nghiêm, nghi lễ long trọng.
  • Gloom: sự ảm đạm, u sầu.
jollification

The whole village joined in the jollification after the harvest.

danh từ
  1. trò vui
  2. cuộc vui chơi

Từ đồng nghĩa