conviviality
/kən,vivi'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vui vẻ, thân mật trong giao tiếp xã hội: Chỉ bầu không khí hoặc tính chất của một cuộc tụ tập đầy niềm vui, sự thân thiện và hòa đồng.
- Thú vui yến tiệc, sự ăn uống vui vẻ: Nhấn mạnh đến niềm vui và sự hòa đồng gắn liền với các bữa tiệc hoặc hoạt động xã hội có ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conviviality of the family dinner made everyone feel welcome. (Sự vui vẻ của bữa tối gia đình khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
- He is known for his warmth and conviviality at parties. (Anh ấy được biết đến bởi sự ấm áp và vui vẻ tại các bữa tiệc.)
- The restaurant is famous for its lively atmosphere and conviviality. (Nhà hàng nổi tiếng với bầu không khí sôi động và sự vui vẻ hòa đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An air/atmosphere of conviviality": Một bầu không khí vui vẻ, thân mật.
- The wedding reception was filled with an air of conviviality. (Tiệc cưới tràn ngập một bầu không khí vui vẻ, thân mật.)
- "To promote conviviality": Thúc đẩy sự vui vẻ, hòa đồng.
- Sharing a meal is a great way to promote conviviality among colleagues. (Chia sẻ một bữa ăn là cách tuyệt vời để thúc đẩy sự vui vẻ giữa các đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Convivial (tính từ): Vui vẻ, hòa đồng, thích giao du.
- He is a convivial host who makes sure all his guests are happy. (Anh ấy là một chủ nhà vui vẻ, người luôn đảm bảo tất cả khách đều vui.)
- Convive (danh từ, ít dùng): Bạn tiệc, khách dự tiệc.
Từ đồng nghĩa
- Joviality: Sự vui vẻ, hài hước.
- Sociability: Tính thích giao du, tính hòa đồng.
- Festivity: Không khí lễ hội, sự vui nhộn.
- Camaraderie: Tình bạn, tình đồng đội thân thiết.
Từ trái nghĩa
- Gloom: Sự u sầu, ảm đạm.
- Hostility: Sự thù địch.
- Aloofness: Sự xa cách, lạnh lùng.
danh từ
- thú vui yến tiệc; sự ăn uống vui vẻ
- sự vui vẻ
- (số nhiều) yến tiệc