jonchée

danh từ giống cái
  1. hoa rắc đường (khi đám rước...)
  2. (nghĩa rộng) vật rải trên đất
  3. bánh pho mát (đổ khuôn trong) khay bấc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jonchée
Une jonchée de pétales de rose marque le chemin vers l'église.