jonque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyền mành, ghe: Một loại thuyền buồm truyền thống có đáy bằng, thân rộng, thường được sử dụng ở các vùng biển Đông Á và Đông Nam Á, đặc biệt là ở Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les jonques de pêche. (Những chiếc ghe đánh cá.)
- Une vieille jonque est amarrée dans le port. (Một chiếc thuyền mành cũ đang neo đậu trong cảng.)
- Nous avons vu une jonque à voiles rouges. (Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc thuyền mành với những cánh buồm màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jonque de commerce": thuyền mành buôn bán, ghe thương mại.
- Au XIXe siècle, les jonques de commerce reliaient la Chine au Vietnam. (Vào thế kỷ XIX, những chiếc thuyền mành buôn bán đã kết nối Trung Quốc với Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Jonquier (danh từ giống đực): người lái thuyền mành, thủy thủ trên thuyền mành.
- Les jonquiers expérimentés connaissent bien ces eaux. (Những người lái thuyền mành có kinh nghiệm biết rõ vùng biển này.)
Từ đồng nghĩa
- Bateau à voile traditionnel: thuyền buồm truyền thống.
- Navire asiatique: tàu thuyền châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jonque" một cách riêng biệt.)
{{jonque}}
danh từ giống cái
- thuyền mành, ghe
- Les jonques de pêcheghe đánh cá